menu_book
見出し語検索結果 "cụ thể" (1件)
日本語
形具体的な
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
swap_horiz
類語検索結果 "cụ thể" (1件)
cơ chế cụ thể
日本語
フ具体的なメカニズム
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
format_quote
フレーズ検索結果 "cụ thể" (5件)
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
このテーマに関して詳しく話す
Ma trận cứ thế chằng chịt lên sau mỗi dấu gạch chéo.
マトリックスはスラッシュごとに複雑に絡み合っていく。
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)